THÔNG BÁO DANH SÁCH CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2024 - 2025
25/12/2025 - Lượt xem: 867|
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
|||||||||||
|
TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC COÂNG NGHEÄ ÑOÀNG NAI |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|||||||||||
|
|
|
|
|
||||||||||
|
DANH SÁCH BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP DO VI PHẠM QUY CHẾ ĐÀO TẠO |
|
||||||||||||
|
STT |
MSSV |
Họ đệm |
Tên |
Lớp |
Giới tính |
Điểm TBCTL |
Số TC F |
Khóa học |
Ghi chú |
|
|||
|
1 |
121612696 |
Trịnh Hoàng |
Quân |
16DH01 |
Nam |
2.71 |
1 |
12 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
2 |
131700029 |
Lê Việt |
Huy |
17DHO1 |
Nam |
2.38 |
0 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
3 |
141801272 |
Nguyễn Phạm Tiền |
Phát |
18DHO1 |
Nam |
2.28 |
1 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
4 |
141801358 |
Phạm Quốc |
Tuấn |
18DHO1 |
Nam |
2.51 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
5 |
141802152 |
Nguyễn Hữu |
Cảnh |
18DHO1 |
Nam |
2.48 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
6 |
151900340 |
Nguyễn Đặng Trọng |
Phước |
19DHO1 |
Nam |
2.79 |
1 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
7 |
151900559 |
Nguyễn Thị Phương |
Trang |
19DHO1 |
Nữ |
2.81 |
5 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
8 |
141800832 |
Ngô Nguyễn Nguyên |
Vũ |
18DMT1 |
Nam |
2.43 |
6 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
9 |
141801244 |
Bùi Bảo |
Phúc |
18DMT1 |
Nam |
2.44 |
4 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
10 |
141801785 |
Nguyễn Thanh |
Khương |
18DMT1 |
Nam |
2.56 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
11 |
151900351 |
Nguyễn Thành |
Đạt |
19DMT1 |
Nam |
2.61 |
0 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
12 |
151901035 |
Dương Ngọc |
Linh |
19DMT1 |
Nam |
2.32 |
2 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
13 |
151901085 |
Nguyễn Quốc |
Dũng |
19DMT1 |
Nam |
2.20 |
2 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
14 |
151901236 |
Võ Văn |
Hoàng |
19DMT1 |
Nam |
2.20 |
1 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
15 |
151901623 |
Nguyễn Tiến |
Tân |
19DMT1 |
Nam |
2.55 |
0 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
16 |
131700517 |
Nguyễn Thị Thu |
Dung |
17DTP1 |
Nữ |
2.73 |
0 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
17 |
141800476 |
Lương Hoàng |
Long |
18DTP1 |
Nam |
2.31 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
18 |
141800527 |
Trần Xuân |
Lộc |
18DTP1 |
Nam |
2.65 |
1 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
19 |
141800986 |
Nguyễn Minh |
Phát |
18DTP1 |
Nam |
2.69 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
20 |
141801923 |
Nguyễn Thị Kim |
Anh |
18DTP2 |
Nữ |
2.94 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
21 |
141802068 |
Nguyễn Hoài Thanh |
Trâm |
18DTP2 |
Nữ |
2.38 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
22 |
151900210 |
Phạm Thị Thục |
Hiền |
19DTP1 |
Nữ |
2.50 |
2 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
23 |
151900435 |
Kiều Hoàng Hồng |
Ngọc |
19DTP1 |
Nữ |
2.60 |
0 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
24 |
151900616 |
Liêu Ngọc Bảo |
Hân |
19DTP1 |
Nữ |
2.85 |
0 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
25 |
151900971 |
Lê Ngọc |
Hồng |
19DTP1 |
Nữ |
2.54 |
1 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
26 |
151901718 |
Chu Thị Tường |
Vy |
19DTP1 |
Nữ |
2.50 |
0 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
27 |
151901752 |
Đoàn Thị Diễm |
Quỳnh |
19DTP1 |
Nữ |
2.54 |
2 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
28 |
162000007 |
Đỗ Đan |
Linh |
20DTP1 |
Nữ |
2.65 |
0 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
29 |
162000589 |
Võ Trần Anh |
Hào |
20DTP1 |
Nam |
2.59 |
1 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
30 |
162000906 |
Lê Thị Bích |
Ngọc |
20DTP1 |
Nữ |
2.80 |
0 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
31 |
162000917 |
Trương Xuân |
Toàn |
20DTP1 |
Nam |
2.63 |
0 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
32 |
162001064 |
Nguyễn Lê Anh |
Tùng |
20DTP1 |
Nam |
- |
- |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
33 |
162001565 |
Đặng Hoàng |
Khôi |
20DTP1 |
Nam |
2.92 |
0 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
34 |
162001730 |
Nguyễn Hoàng |
Thanh |
20DTP1 |
Nam |
2.51 |
1 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
35 |
1721030991 |
Huỳnh Nguyễn Thành |
Trung |
21DTP1 |
Nam |
2.8 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
36 |
1822040880 |
Phạm Nguyễn Hoài |
Nam |
22DTP1 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
37 |
1822041404 |
Ôn Đặng Trường |
Phát |
22DTP2 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
38 |
1822041408 |
Đinh Xuân |
Lộc |
22DTP2 |
Nam |
2.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
39 |
1822041679 |
Hoàng Tú |
Anh |
22DTP2 |
Nữ |
2.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
40 |
1923030348 |
Nguyễn Thành |
Công |
23DTP1 |
Nam |
3 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
41 |
1923050570 |
Mai Uyên |
Nhi |
23DTP1 |
Nữ |
2.6 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
42 |
1923050948 |
Nguyễn Hồ Nguyên |
Chương |
23DTP1 |
Nam |
2.8 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
43 |
162000640 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Nhung |
20DĐD1 |
Nữ |
2.68 |
3 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
44 |
162001055 |
Tăng Hoàng |
Mỹ |
20DĐD1 |
Nữ |
2.66 |
0 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
45 |
172100231 |
Đặng Văn |
Hưng |
21DĐD1 |
Nam |
2.6 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
46 |
1721030984 |
Võ Trúc Thanh |
Thanh |
21DĐD1 |
Nữ |
2.7 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
47 |
1721031221 |
Lê Huỳnh Thanh |
Trâm |
21DĐD1 |
Nữ |
2.8 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
48 |
1721031252 |
Ngô Hoàng |
Ngân |
21DĐD1 |
Nữ |
2.7 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
49 |
1721031765 |
Hoàng Ngọc |
Linh |
21DĐD1 |
Nữ |
2.8 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
50 |
1923031004 |
Lê Thị Quỳnh |
Hoa |
23DĐD1 |
Nữ |
2.2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
51 |
2024050824 |
Vũ Trần Khánh |
Vy |
24DĐD1 |
Nữ |
2.8 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
52 |
2024060469 |
Đặng Thị Thùy |
Vân |
24DĐD1 |
Nữ |
3.5 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
53 |
2024060544 |
Nguyễn Trần Gia |
Hân |
24DĐD1 |
Nữ |
2.6 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
54 |
2024060553 |
Võ Huỳnh Băng |
Tâm |
24DĐD1 |
Nữ |
3.1 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
55 |
141801020 |
Võ Minh |
Nguyên |
18DXN1 |
Nam |
2.39 |
2 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
56 |
162000693 |
Nguyễn Lê Phương |
Huyền |
20DXN1 |
Nữ |
2.53 |
1 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
57 |
162001547 |
Trần Kim |
Chi |
20DXN1 |
Nữ |
2.59 |
0 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
58 |
172100131 |
Trần Thị Ánh |
Hồng |
21DXN1 |
Nữ |
3 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
59 |
1822040401 |
Nguyễn Ngọc Bảo |
Thi |
22DXN1 |
Nữ |
2.1 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
60 |
131700258 |
Lê Anh |
Kiệt |
17DTH1 |
Nam |
2.75 |
6 |
13 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
61 |
131700726 |
Kống Dậu |
Vinh |
17DTH3 |
Nam |
2.47 |
3 |
13 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
62 |
131701145 |
Bùi Tuấn |
Kiệt |
17DTH4 |
Nam |
2.26 |
1 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
63 |
141801021 |
Nguyễn Ngọc |
Đức |
18DTH3 |
Nam |
2.43 |
1 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
64 |
141801032 |
Võ Quốc |
Khánh |
18DTH3 |
Nam |
2.25 |
0 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
65 |
141801202 |
Trịnh Anh |
Tú |
18DTH3 |
Nam |
2.38 |
1 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
66 |
141801322 |
Phạm Phú |
Thìn |
18DTH3 |
Nam |
2.64 |
0 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
67 |
141801362 |
Vương Minh |
Hòa |
18DTH3 |
Nam |
2.42 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
68 |
141801405 |
Nguyễn Minh |
Hùng |
18DTH3 |
Nam |
2.20 |
1 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
69 |
151901269 |
Nguyễn Hữu |
Cường |
19DTH4 |
Nam |
3.00 |
2 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
70 |
151901304 |
Bùi Tiến |
Dũng |
19DTH4 |
Nam |
2.49 |
4 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
71 |
172100051 |
Lê Kim |
Phát |
21DTH1 |
Nam |
2.9 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
72 |
172100092 |
Hà Nguyễn Phi |
Anh |
21DTH1 |
Nam |
2.5 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
73 |
172100116 |
Dương Đức |
Thành |
21DTH1 |
Nam |
2.5 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
74 |
1721030849 |
Dương Thị Hương |
Giang |
21DTH3 |
Nữ |
3 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
75 |
1721030875 |
Lê Trung |
Hiếu |
21DTH3 |
Nam |
2.7 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
76 |
1721030879 |
Phạm Phú Minh |
Phúc |
21DTH3 |
Nam |
2.5 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
77 |
1721030936 |
Phạm Trần Trung |
Hiếu |
21DTH4 |
Nam |
2.9 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
78 |
1721030995 |
Phan Lê Quỳnh |
Đức |
21DTH4 |
Nam |
2.2 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
79 |
1721031071 |
Phạm Hải |
Chính |
21DTH4 |
Nam |
3 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
80 |
1721031281 |
Phạm Huỳnh Hồng |
Ánh |
21DTH5 |
Nữ |
2.9 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
81 |
1721031670 |
Nguyễn Công |
Anh |
21DTH6 |
Nam |
2.6 |
0 |
17 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
82 |
1822040056 |
Nguyễn Hồng |
Sơn |
22DTH1 |
Nam |
2.6 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
83 |
1822040139 |
Dương Hoàng |
Sang |
22DTH1 |
Nam |
2.6 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
84 |
1822040184 |
Nguyễn Đức |
Xuân |
22DTH1 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
85 |
1822040502 |
Trần Đình Thiên |
Phước |
22DTH3 |
Nam |
2.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
86 |
1822040664 |
Hoàng |
Lâm |
22DTH7 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
87 |
1822040940 |
Trần Hoàng |
Duy |
22DTH4 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
88 |
1822041066 |
Nguyễn Đắc Hải |
Thiên |
22DTH5 |
Nam |
2.1 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
89 |
1822041237 |
Đặng Đức |
Thiện |
22DTH5 |
Nam |
1.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
90 |
1822041391 |
Nguyễn Hoàng |
Đạt |
22DTH6 |
Nam |
1.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
91 |
1822041657 |
Phan Thị Phương |
Thảo |
22DTH7 |
Nữ |
3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
92 |
1923011105 |
Hoàng Minh |
Hậu |
23DTH5 |
Nam |
3.3 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
93 |
1923030090 |
Mai Văn |
Minh |
23DTH1 |
Nam |
2.2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
94 |
1923031018 |
Phạm Đặng Hùng |
Anh |
23DTH4 |
Nam |
2.7 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
95 |
1923031192 |
Trần Thanh |
Sang |
23DTH5 |
Nam |
2.6 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
96 |
1923040108 |
Ngô Thanh |
Tuấn |
23DTH5 |
Nam |
3 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
97 |
1923040319 |
Phạm Minh |
Thoại |
23DTH2 |
Nam |
2.2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
98 |
1923041155 |
Đinh Ích |
Dự |
23DTH5 |
Nam |
2.4 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
99 |
1923041210 |
Nguyễn Trần Tuấn |
Đạt |
23DTH5 |
Nam |
2.3 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
100 |
1923050174 |
Nguyễn Hồ Thanh |
Vịnh |
23DTH1 |
Nam |
2.6 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
101 |
1923050282 |
Nguyễn Tiến |
Dũng |
23DTH1 |
Nam |
2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
102 |
1923050320 |
Trần Duy |
Tân |
23DTH2 |
Nam |
3.3 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
103 |
1923050578 |
Lý Gia |
Tuấn |
23DTH3 |
Nam |
2.6 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
104 |
1923050877 |
Đinh Thanh |
Tài |
23DTH4 |
Nam |
2.8 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
105 |
1923051009 |
Nguyễn Quang |
Nghi |
23DTH4 |
Nam |
2.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
106 |
1923051028 |
Vũ Văn |
Tuấn |
23DTH4 |
Nam |
2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
107 |
1923051070 |
Nguyễn Trần Chí |
Thanh |
23DTH4 |
Nam |
2.4 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
108 |
1923051232 |
Nguyễn Đức Bảo |
Trọng |
23DTH3 |
Nam |
2.2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
109 |
1923990786 |
Lê Hà Quốc |
Bảo |
23DTH3 |
Nam |
2.8 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
110 |
2024030998 |
Phạm Đức |
Khang |
24DTH3 |
Nam |
1.9 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
111 |
2024050971 |
Nguyễn Văn |
Thành |
24DTH3 |
Nam |
2 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
112 |
2024060052 |
Nguyễn Minh |
Toàn |
24DTH1 |
Nam |
2.3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
113 |
2024060160 |
Nguyễn Mậu |
Phi |
24DTH1 |
Nam |
3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
114 |
2024060280 |
Nguyễn Việt |
Tiến |
24DTH2 |
Nam |
1.8 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
115 |
2024060304 |
Nguyễn Cao Thái |
Dương |
24DTH2 |
Nam |
2.5 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
116 |
2024060327 |
Bùi Công |
Trường |
24DTH2 |
Nam |
2 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
117 |
2024060397 |
Nguyễn Phạm Gia |
Lâm |
24DTH2 |
Nam |
2 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
118 |
2024060398 |
Phạm Gia |
Huy |
24DTH2 |
Nam |
2.8 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
119 |
2024060404 |
Nguyễn Văn Hữu |
Trọng |
24DTH2 |
Nam |
2.3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
120 |
2024060481 |
Lê Chấn |
Hưng |
24DTH2 |
Nam |
1.7 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
121 |
2024060581 |
Hồ Đăng |
Khoa |
24DTH2 |
Nam |
3.3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
122 |
2024060772 |
Vòng Minh |
Hiếu |
24DTH3 |
Nam |
1.8 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
123 |
2024060885 |
Chu Nguyễn Hoàng |
Quân |
24DTH3 |
Nam |
2.9 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
124 |
2024061038 |
Dương Lê Nhật |
Nam |
24DTH3 |
Nam |
3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
125 |
2024061060 |
Lê Cảnh |
Thiên |
24DTH3 |
Nam |
2 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
126 |
2024060733 |
Ninh Viết |
Hoàng |
24DPM1 |
Nam |
2.5 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
127 |
2024060960 |
Lê |
Vinh |
24DPM1 |
Nam |
3.3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
128 |
121613057 |
Phạm Hoàng |
Việt |
16DKT2 |
Nam |
2.74 |
0 |
12 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
129 |
131700399 |
Phạm Thị Thùy |
Linh |
17DKT1 |
Nữ |
2.12 |
1 |
13 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
130 |
141800174 |
Âu Ngọc Thanh |
Nhựt |
18DKT1 |
Nam |
2.25 |
1 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
131 |
141800428 |
Hoàng Thị |
Hảo |
18DKT1 |
Nữ |
2.27 |
9 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
132 |
141800449 |
Đoàn Thị Phương |
Uyên |
18DKT1 |
Nữ |
2.40 |
3 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
133 |
141801256 |
Nguyễn Thị Thảo |
Vy |
18DKT2 |
Nữ |
2.46 |
3 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
134 |
141802072 |
Nguyễn Mai |
Phương |
18DKT3 |
Nữ |
2.23 |
8 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
135 |
141802132 |
Trần Anh Tuấn |
Kiệt |
18DKT3 |
Nam |
2.33 |
7 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
136 |
151900016 |
Trần Thị |
Nhi |
19DKT1 |
Nữ |
2.48 |
1 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
137 |
151900774 |
Nguyễn Đoàn Quang |
Huy |
19DKT1 |
Nam |
2.22 |
8 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
138 |
151900978 |
Phan Thị Mỹ |
Duyên |
19DKT2 |
Nữ |
2.38 |
12 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
139 |
151901357 |
Hoàng Thị |
Liên |
19DKT2 |
Nữ |
2.85 |
9 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
140 |
151901721 |
Hoàng Gia |
Phúc |
19DKT1 |
Nam |
2.42 |
3 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
141 |
162000346 |
Bùi Thị Mỹ |
Lệ |
20DKT1 |
Nữ |
2.38 |
10 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
142 |
162000912 |
Nguyễn Thị Bích |
Trâm |
20DKT1 |
Nữ |
2.54 |
3 |
16 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
143 |
162001065 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hoa |
20DKT1 |
Nữ |
2.13 |
11 |
16 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
144 |
162001259 |
Phạm Ngọc Như |
Ý |
20DKT2 |
Nữ |
2.56 |
8 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
145 |
162001352 |
Nguyễn Thiên |
Ân |
20DKT2 |
Nam |
2.73 |
3 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
146 |
172100291 |
Vũ Thiên |
Ý |
21DKT1 |
Nam |
2.9 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
147 |
1721031652 |
Trần Thu |
Hiền |
21DKT3 |
Nữ |
2.5 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
148 |
1822031895 |
Hoàng Thu |
Trang |
22DKT2 |
Nữ |
2.6 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
149 |
1822040190 |
Bùi Ngọc |
Ánh |
22DKT1 |
Nữ |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
150 |
1822040975 |
Nguyễn Đặng Bảo |
Xuyên |
22DKT2 |
Nữ |
2.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
151 |
1822041018 |
Nguyễn Thanh |
Nga |
22DKT2 |
Nữ |
2.6 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
152 |
1822041433 |
Trần Ngọc Yến |
Nhi |
22DKT3 |
Nữ |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
153 |
1923030326 |
Lê Thanh |
Long |
23DKT1 |
Nam |
2.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
154 |
1923041050 |
Nguyễn Thị |
Lan |
23DKT2 |
Nữ |
2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
155 |
1923050594 |
Nguyễn Phạm Minh |
An |
23DKT1 |
Nữ |
2.2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
156 |
1923050641 |
Cao Thị Thuỳ |
Trang |
23DKT1 |
Nữ |
2.3 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
157 |
1923050805 |
Nguyễn Thụy Xuân |
Tâm |
23DKT2 |
Nữ |
2.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
158 |
1923051027 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Mai |
23DKT2 |
Nữ |
2.7 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
159 |
1923051175 |
Lê Uyên |
Nhi |
23DKT2 |
Nữ |
2.9 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
160 |
2024060367 |
Trần Nguyễn Phương |
Thùy |
24DKT1 |
Nữ |
2.4 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
161 |
2024060705 |
Trần Thị Kim |
Huệ |
24DKT1 |
Nữ |
2.3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
162 |
2024060895 |
Nguyễn Đình |
Mạnh |
24DKT1 |
Nam |
2.6 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
163 |
091900111 |
Nguyễn Văn |
Anh |
19DKT1LT2 |
- |
- |
- |
2019-LT |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
164 |
121612158 |
Đỗ Hoài |
Thương |
16DTC1 |
Nam |
2.55 |
0 |
12 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
165 |
151900853 |
Trương Lê Minh |
Hiển |
19DTC1 |
Nam |
2.38 |
7 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
166 |
162000696 |
Lê Ngọc |
Hà |
20DTC1 |
Nữ |
2.85 |
7 |
16 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
167 |
162000820 |
Đỗ Gia |
Kỳ |
20DTC1 |
Nam |
3.10 |
7 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
168 |
162001251 |
Chu Văn |
Dân |
20DTC2 |
Nam |
2.25 |
0 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
169 |
172100206 |
Hoàng |
Huy |
21DTC1 |
Nam |
2.3 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
170 |
1721021317 |
Nguyễn Thị Lệ |
Quyên |
21DTC2 |
Nữ |
2.9 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
171 |
1721030463 |
Nguyễn Sỹ |
Ngọc |
21DTC1 |
Nam |
2.9 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
172 |
1721031373 |
Lê Hải |
Long |
21DTC2 |
Nam |
2.9 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
173 |
1822011453 |
Phan Yến |
Nhi |
22DTC2 |
Nữ |
2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
174 |
1822040783 |
Tô Vân |
Anh |
22DTC1 |
Nữ |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
175 |
1822041312 |
Nguyễn Đức |
Anh |
22DTC2 |
Nam |
2.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
176 |
1822041384 |
Bùi Xuân |
An |
22DTC2 |
Nam |
2.4 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
177 |
1923050279 |
Trịnh Lê Ngọc |
Trân |
23DTC1 |
Nữ |
2.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
178 |
1923050621 |
Lê Quang |
Trọng |
23DTC1 |
Nam |
2.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
179 |
1923050708 |
Cao Thanh |
Tuyền |
23DTC1 |
Nữ |
2.2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
180 |
2024060647 |
Nguyễn Thị Ý |
Như |
24DTC1 |
Nữ |
2.3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
181 |
2024060660 |
Hoàng Tiến |
Đạt |
24DTC1 |
Nam |
2.1 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
182 |
2024060863 |
Nguyễn Thành |
Trí |
24DTC1 |
Nam |
3.1 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
183 |
2024061096 |
Vũ Tú |
Tài |
24DTC1 |
Nam |
3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
184 |
121612596 |
Bùi Thị |
Ngân |
16DLH1 |
Nữ |
2.45 |
1 |
12 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
185 |
141800601 |
Trần Hữu |
Đan |
18DLH1 |
Nam |
2.27 |
5 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
186 |
151900490 |
Thân Thị Ngọc |
Linh |
19DLH2 |
Nữ |
2.58 |
7 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
187 |
151900816 |
Nguyễn Lê Hiếu |
Trung |
19DLH2 |
Nam |
2.84 |
1 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
188 |
1721030551 |
Nguyễn Thành |
Trọng |
21DLH1 |
Nam |
2.5 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
189 |
1721030554 |
Lưu Kim |
Quí |
21DLH1 |
Nam |
2.8 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
190 |
1721030834 |
Nguyễn Trần Yến |
Linh |
21DLH1 |
Nữ |
2.6 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
191 |
1721031072 |
Lê Hoàng |
Tuấn |
21DLH1 |
Nam |
2.7 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
192 |
1721031461 |
Ngô Bảo |
Diệm |
21DLH1 |
Nam |
3 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
193 |
1822011089 |
Hồ Trần Ngọc |
Long |
22DLH1 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
194 |
1822031480 |
Trần Thị Liên |
Hương |
22DLH1 |
Nữ |
2.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
195 |
1822041246 |
Trần Ngọc |
Thêm |
22DLH1 |
Nữ |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
196 |
1822041530 |
Nguyễn Quốc |
Đạt |
22DLH1 |
Nam |
2.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
197 |
1923050243 |
Trần Duy |
Cảnh |
23DLH1 |
Nam |
2.3 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
198 |
2024060270 |
Nguyễn Ngọc |
Hiền |
24DLH1 |
Nữ |
0 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
199 |
141800102 |
Trần Thị Quỳnh |
Mai |
18DNH2 |
Nữ |
2.66 |
4 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
200 |
141800254 |
Hoàng Cao |
Cường |
18DNH1 |
Nam |
2.49 |
3 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
201 |
141801197 |
Trần Ngọc |
Quân |
18DNH2 |
Nam |
2.09 |
8 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
202 |
151900835 |
Phạm Văn |
Mạnh |
19DNH1 |
Nam |
2.36 |
6 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
203 |
151900870 |
Hồ Sỹ |
Tâm |
19DNH1 |
Nam |
2.90 |
0 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
204 |
162001643 |
Lâm Hữu |
Thắng |
20DKS2 |
Nam |
2.43 |
3 |
16 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
205 |
172100312 |
Vũ Khắc |
Bảo |
21DKS1 |
Nam |
2.9 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
206 |
1721030753 |
Hoàng Thị Hải |
Yến |
21DKS1 |
Nữ |
2.6 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
207 |
1721031255 |
Đoàn Nguyệt |
Vinh |
21DKS1 |
Nữ |
2.5 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
208 |
1721031510 |
Trần Văn Thế |
Huynh |
21DKS1 |
Nam |
2.9 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
209 |
1822021858 |
Nguyễn Ngọc |
Giàu |
22DKS1 |
Nam |
2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
210 |
1822031412 |
Nguyễn Đức Thiên |
Bằng |
22DKS1 |
Nam |
3.1 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
211 |
1822041463 |
Trương Ngọc Thảo |
Vy |
22DKS1 |
Nữ |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
212 |
1923050127 |
Ngô Nhất |
Thống |
23DKS1 |
Nam |
2.1 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
213 |
1923050453 |
Nguyễn Minh |
Quân |
23DKS1 |
Nam |
2.1 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
214 |
1923050637 |
Phạm Đức |
Phước |
23DKS1 |
Nam |
2.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
215 |
2024060313 |
Trần Thanh |
Sang |
24DKS1 |
Nam |
2.4 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
216 |
2024060605 |
Nguyễn Trung |
Kiên |
24DKS1 |
Nam |
1.5 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
217 |
131700429 |
Nguyễn Công |
Tài |
17DQT1 |
Nam |
2.37 |
5 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
218 |
141800298 |
Hà Thị Ngọc |
Ánh |
18DQT5 |
Nữ |
2.37 |
4 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
219 |
141800731 |
Đặng Lê Thu |
Trang |
18DQT3 |
Nữ |
2.29 |
4 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
220 |
141800772 |
Đỗ Thanh |
Thúy |
18DQT3 |
Nữ |
2.32 |
1 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
221 |
141800850 |
Nguyễn Đăng |
Long |
18DQT3 |
Nam |
2.45 |
5 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
222 |
141800905 |
Nguyễn Mạnh |
Khang |
18DQT3 |
Nam |
2.50 |
5 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
223 |
141801468 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Liên |
18DQT5 |
Nữ |
2.71 |
1 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
224 |
141801894 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thanh |
18DQT6 |
Nữ |
2.87 |
0 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
225 |
141801993 |
Nguyễn Phạm Gia |
Bảo |
18DQT2 |
Nam |
2.70 |
2 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
226 |
141802073 |
Nguyễn Quang |
Linh |
18DQT4 |
Nam |
2.99 |
0 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
227 |
151900237 |
Huỳnh Nguyễn Tuyết |
Nhi |
19DQT4 |
Nữ |
2.77 |
0 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
228 |
151900388 |
Huỳnh Phương |
Phi |
19DQT2 |
Nữ |
2.54 |
5 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
229 |
151900573 |
Nguyễn Hữu |
Tuấn |
19DQT2 |
Nam |
2.45 |
1 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
230 |
151900804 |
Nguyễn Lệ |
Uyên |
19DQT3 |
Nữ |
2.52 |
1 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
231 |
151900956 |
Trần Yến |
Thy |
19DQT4 |
Nữ |
2.59 |
9 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
232 |
151901023 |
Nguyễn Thành |
Phú |
19DQT4 |
Nam |
3.04 |
0 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
233 |
151901209 |
Trịnh Doãn |
Đệ |
19DQT5 |
Nam |
2.53 |
2 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
234 |
151901278 |
Nguyễn Khánh |
Hội |
19DQT5 |
Nữ |
2.55 |
2 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
235 |
151901728 |
Trần Đăng |
Duy |
19DQT7 |
Nam |
2.64 |
0 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
236 |
151901762 |
Nguyễn Tuấn |
Anh |
19DQT7 |
Nam |
2.60 |
1 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
237 |
162000648 |
Huỳnh Lê Hoàng |
Vũ |
20DQT3 |
Nam |
2.18 |
13 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
238 |
162000904 |
Hồ Thị Mỹ |
Phụng |
20DQT4 |
Nữ |
2.50 |
1 |
16 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
239 |
172100174 |
Nguyễn Tuấn |
Kiệt |
21DQT2 |
Nam |
2.7 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
240 |
1721020638 |
Nguyễn Đức Anh |
Dũng |
21DQT3 |
Nam |
3.1 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
241 |
1721021739 |
Nguyễn Thành |
Công |
21DQT8 |
Nam |
2.1 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
242 |
1721030549 |
Nguyễn Duy |
Khang |
21DQT3 |
Nam |
2.8 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
243 |
1721030654 |
Lê Nguyễn Cẩm |
Nhung |
21DQT4 |
Nữ |
2.1 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
244 |
1721030684 |
Nguyễn Xuân |
Lộc |
21DQT5 |
Nam |
2.5 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
245 |
1721030711 |
Hoàng Trung |
Kiên |
21DQT4 |
Nam |
2.8 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
246 |
1721030764 |
Trần Bảo |
Huy |
21DQT4 |
Nam |
2.8 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
247 |
1721030775 |
Nguyễn Gia |
Huy |
21DQT4 |
Nam |
2.4 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
248 |
1721030854 |
Nguyễn Minh |
Tâm |
21DQT5 |
Nam |
2.6 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
249 |
1721030963 |
Đinh Xuân |
Thành |
21DQT5 |
Nam |
2.8 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
250 |
1721031058 |
Lê Thành |
Đạt |
21DQT5 |
Nam |
2.4 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
251 |
1721031068 |
Lê Thành |
Tâm |
21DQT6 |
Nam |
2.4 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
252 |
1721031124 |
Phan Hoàng |
Sang |
21DQT6 |
Nam |
2.7 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
253 |
1721031176 |
Phạm Lam |
Sơn |
21DQT6 |
Nam |
2.3 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
254 |
1721031288 |
Nguyễn Kim |
Ngân |
21DQT6 |
Nữ |
2.6 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
255 |
1721031363 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hoa |
21DQT7 |
Nữ |
3.2 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
256 |
1721031454 |
Ngô Thanh |
Thanh |
21DQT7 |
Nữ |
2.9 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
257 |
1822021822 |
Đinh Ngọc |
Thiên |
22DQT7 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
258 |
1822030112 |
Bùi Minh |
Tuấn |
22DQT1 |
Nam |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
259 |
1822030119 |
Nguyễn Đức |
Tài |
22DQT1 |
Nam |
2.4 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
260 |
1822030266 |
Trần Ngọc Phương |
Ánh |
22DQT1 |
Nữ |
3.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
261 |
1822031695 |
Nguyễn Phan Hoàng |
Phúc |
22DQT6 |
Nam |
3.1 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
262 |
1822040359 |
Trần Thị Tuyết |
Nhung |
22DQT2 |
Nữ |
2.9 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
263 |
1822040410 |
Nguyễn Phúc |
Huy |
22DQT6 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
264 |
1822040497 |
Dương Thị Thanh |
An |
22DQT2 |
Nữ |
2.9 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
265 |
1822040735 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Anh |
22DQT3 |
Nữ |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
266 |
1822040774 |
Đỗ Ngọc |
Sơn |
22DQT3 |
Nam |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
267 |
1822040807 |
Quất Thị Thanh |
Thảo |
22DQT3 |
Nữ |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
268 |
1822040855 |
Thân Trí |
Hiếu |
22DQT4 |
Nam |
2.1 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
269 |
1822040860 |
Trần Nguyễn Tiến |
Bảo |
22DQT7 |
Nam |
3.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
270 |
1822041341 |
Phạm Thị Ngọc |
Trâm |
22DQT5 |
Nữ |
2.1 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
271 |
1822041875 |
Lương Sơn |
Phúc |
22DQT7 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
272 |
1923031135 |
Ngô Đan |
Huy |
23DQT4 |
Nam |
2.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
273 |
1923050179 |
Lê Quang |
Tiến |
23DQT1 |
Nam |
2.3 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
274 |
1923050183 |
Nguyễn Đức |
Tiến |
23DQT1 |
Nam |
2.1 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
275 |
1923050324 |
Lê Ngọc Minh |
Khôi |
23DQT1 |
Nam |
3.3 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
276 |
1923051069 |
Nguyễn Thế |
Nam |
23DQT4 |
Nam |
2.1 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
277 |
1923051152 |
Phùng Thị Ngọc |
Mai |
23DQT4 |
Nữ |
2.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
278 |
1923051224 |
Nguyễn Ngọc Hương |
Giang |
23DQT2 |
Nữ |
2.7 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
279 |
1923051273 |
Nguyễn Đặng Mai |
Thi |
23DQT4 |
Nữ |
2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
280 |
2024030947 |
Phạm Phan Tấn |
Phát |
24DQT2 |
Nam |
2.7 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
281 |
2024050793 |
An Vũ Gia |
Bảo |
24DQT2 |
Nam |
2.6 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
282 |
2024060243 |
Nguyễn Mai Thúy |
Vy |
24DQT1 |
Nữ |
3.5 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
283 |
2024060589 |
Ninh Đức |
Tiến |
24DQT1 |
Nam |
3.7 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
284 |
2024060678 |
Phan Minh |
Hào |
24DQT2 |
Nam |
3.1 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
285 |
2024060738 |
ĐỖ NGỌC |
HÀ |
24DQT2 |
Nữ |
3.8 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
286 |
2024060938 |
Trần Thanh |
Dũng |
24DQT2 |
Nam |
2.8 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
287 |
2024060953 |
Lê Nhật |
Quang |
24DQT2 |
Nam |
3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
288 |
2024060964 |
Trịnh Minh |
Phương |
24DQT2 |
Nữ |
3.2 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
289 |
2024060970 |
Nguyễn Hồ Minh |
Huy |
24DQT2 |
Nam |
3.3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
290 |
2024040882 |
Nguyễn Hữu |
Phúc |
24DQT3 |
Nam |
2.6 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
291 |
2024050844 |
Trần Phạm Đức |
Tài |
24DQT3 |
Nam |
2.8 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
292 |
2024050847 |
Trần Tuấn |
Anh |
24DQT3 |
Nam |
3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
293 |
2024060848 |
Lê Gia |
Bảo |
24DQT3 |
Nam |
3.1 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
294 |
131700853 |
Lê Trần Hồng |
Quân |
17DCT1 |
Nam |
2.34 |
3 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
295 |
131701116 |
Trần Đức |
Thành |
17DCT1 |
Nam |
2.25 |
0 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
296 |
141800815 |
Đặng Nguyễn Trường |
Giang |
18DCT2 |
Nam |
2.20 |
6 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
297 |
141800975 |
Phạm Trọng |
Kiên |
18DCT2 |
Nam |
2.23 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
298 |
141801772 |
Trần Tuấn |
Anh |
18DCT3 |
Nam |
2.49 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
299 |
141801797 |
Ngô Đức |
Thuận |
18DCT3 |
Nam |
2.46 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
300 |
151901022 |
Trần Bình |
Minh |
19DCT2 |
Nam |
2.33 |
11 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
301 |
151901400 |
Phạm Quốc |
Cường |
19DCT2 |
Nam |
2.68 |
0 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
302 |
151901421 |
Phạm Hoàng |
Thiên |
19DCT2 |
Nam |
2.50 |
2 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
303 |
151901589 |
Bùi Trần Phát |
Thuận |
19DCT2 |
Nam |
2.77 |
0 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
304 |
151901617 |
Hoàng Anh |
Vũ |
19DCT2 |
Nam |
2.30 |
3 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
305 |
151901791 |
Nguyễn Duy |
Chung |
19DCT2 |
Nam |
2.54 |
1 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
306 |
172100355 |
Nguyễn Hữu Gia |
Bảo |
21DCT1 |
Nam |
2.4 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
307 |
1822010523 |
Nguyễn Tuấn |
Khoa |
22DCT1 |
Nam |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
308 |
1822021877 |
Nguyễn Thế |
Nguyên |
22DCT2 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
309 |
1822030149 |
Trần Đăng |
Thụy |
22DCT1 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
310 |
1822030186 |
Nguyễn Vũ |
Thành |
22DCT1 |
Nam |
2.9 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
311 |
1822030428 |
Nguyễn Hùng |
Phương |
22DCT1 |
Nam |
2.9 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
312 |
1822030773 |
Nguyễn Chiến |
Thắng |
22DCT1 |
Nam |
2.6 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
313 |
1822030793 |
Đặng Duy |
Quang |
22DCT1 |
Nam |
2.1 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
314 |
1822031125 |
Trần Nguyễn Thiện |
Phúc |
22DCT2 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
315 |
1822031432 |
Vũ Đức |
Hiếu |
22DCT2 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
316 |
1822031691 |
Trần Trường |
Thọ |
22DCT2 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
317 |
1822040020 |
Đào Hoài |
Nam |
22DCT1 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
318 |
1822040038 |
Hoàng Kim |
Hưởng |
22DCT1 |
Nam |
3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
319 |
1822040095 |
Phạm Tuấn |
Vĩ |
22DCT1 |
Nam |
2.4 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
320 |
1822040128 |
Nguyễn Văn |
Thanh |
22DCT1 |
Nam |
2.9 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
321 |
1822040147 |
Mai Quang |
Vinh |
22DCT1 |
Nam |
3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
322 |
1822040203 |
Phạm Nguyễn Minh |
Triết |
22DCT1 |
Nam |
2.6 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
323 |
1822040207 |
Trịnh Phi |
Hùng |
22DCT1 |
Nam |
2.6 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
324 |
1822040215 |
Nguyễn Thế |
Kiệt |
22DCT1 |
Nam |
2.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
325 |
1822040245 |
Phạm Đức |
Duy |
22DCT1 |
Nam |
2.9 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
326 |
1822040270 |
Hồ Tấn |
Thịnh |
22DCT1 |
Nam |
2.4 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
327 |
1822040323 |
Nguyễn Hữu |
Hiệp |
22DCT1 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
328 |
1822040324 |
Trần Công |
Danh |
22DCT1 |
Nam |
2.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
329 |
1822040346 |
Phạm Duy |
Khánh |
22DCT1 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
330 |
1822040358 |
Nguyễn Trần Minh |
Thiện |
22DCT1 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
331 |
1822040402 |
Trương Trọng |
Nghĩa |
22DCT1 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
332 |
1822040416 |
Dương Đức |
Tâm |
22DCT1 |
Nam |
2.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
333 |
1822040557 |
Nguyễn Hoàng Đức |
Khải |
22DCT1 |
Nam |
3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
334 |
1822040586 |
Trương Tấn |
Lộc |
22DCT1 |
Nam |
3.1 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
335 |
1822040656 |
Nguyễn Mai Minh |
Hiếu |
22DCT1 |
Nam |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
336 |
1822040694 |
Lê Hiểu |
Đồng |
22DCT2 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
337 |
1822040711 |
Dương Minh |
Tự |
22DCT1 |
Nam |
2.6 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
338 |
1822040723 |
Nguyễn Đình Vinh |
Phương |
22DCT1 |
Nam |
2.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
339 |
1822040724 |
Trần Hoài |
Thanh |
22DCT1 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
340 |
1822040756 |
Trịnh Minh |
Hoàng |
22DCT1 |
Nam |
3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
341 |
1822040762 |
Nguyễn Viết Nghĩa |
Trường |
22DCT1 |
Nam |
2.4 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
342 |
1822040872 |
Phạm Đức |
Ân |
22DCT1 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
343 |
1822040930 |
Trần Quốc |
Duy |
22DCT1 |
Nam |
2.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
344 |
1822040970 |
Nguyễn Thanh |
Hưng |
22DCT1 |
Nam |
3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
345 |
1822041144 |
Đậu Xuân |
Mạnh |
22DCT2 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
346 |
1822041171 |
Trần Ngọc |
Bảo |
22DCT2 |
Nam |
2.6 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
347 |
1822041211 |
Đặng Hoàng |
Sang |
22DCT2 |
Nam |
2.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
348 |
1822041266 |
Đào Nguyễn Duy |
Việt |
22DCT2 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
349 |
1822041308 |
Nguyễn Tuấn |
Công |
22DCT2 |
Nam |
2.4 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
350 |
1822041326 |
Đàm Quang |
Kiệt |
22DCT2 |
Nam |
2.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
351 |
1822041518 |
Đỗ Minh |
Đức |
22DCT2 |
Nam |
3.1 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
352 |
1822041520 |
Phùng Ngọc Công |
Minh |
22DCT2 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
353 |
1822041540 |
Phạm Trung |
Hiếu |
22DCT2 |
Nam |
3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
354 |
1822041570 |
Trần Nguyên |
Phúc |
22DCT2 |
Nam |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
355 |
1822041589 |
Lê Minh |
Tài |
22DCT2 |
Nam |
2.4 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
356 |
1822041660 |
Bùi Anh |
Hào |
22DCT2 |
Nam |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
357 |
1822041668 |
Nguyễn Đình Thái |
Bảo |
22DCT2 |
Nam |
3.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
358 |
1822041685 |
Bùi Tấn |
Lộc |
22DCT2 |
Nam |
2.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
359 |
1822041719 |
Trần Thiên |
Sai |
22DCT2 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
360 |
1822041753 |
Đặng Nguyễn Ngọc |
Sơn |
22DCT2 |
Nam |
2.9 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
361 |
1822041785 |
Vũ Minh |
Hiếu |
22DCT2 |
Nam |
2.7 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
362 |
1822041793 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
22DCT2 |
Nam |
2.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
363 |
1822041815 |
Phạm Văn |
Hải |
22DCT2 |
Nam |
2.6 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
364 |
1923050139 |
Đỗ Minh |
Quân |
23DCT1 |
Nam |
1.7 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
365 |
1923050238 |
Lê Trọng |
Nhân |
23DCT1 |
Nam |
1.9 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
366 |
1923050868 |
Lê Nguyễn Minh |
Duy |
23DCT1 |
Nam |
1.7 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
367 |
1923050871 |
Đỗ Xuân |
Nam |
23DCT1 |
Nam |
1.8 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
368 |
1923051051 |
Nguyễn Ngọc |
Hiếu |
23DCT1 |
Nam |
2.1 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
369 |
1923051209 |
Nguyễn Gia |
Bảo |
23DCT1 |
Nam |
2.7 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
370 |
2024060620 |
Nguyễn Trịnh Minh |
Huy |
24DCT1 |
Nam |
2.8 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
371 |
2024060765 |
Nguyễn Quang |
Hưng |
24DCT1 |
Nam |
2 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
372 |
131700901 |
Nguyễn Trung |
Dũng |
17DĐI1 |
Nam |
2.77 |
0 |
13 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
373 |
141801137 |
Cao Anh |
Hào |
18DĐI1 |
Nam |
2.39 |
0 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
374 |
151900593 |
Trần Anh |
Tú |
19DĐI1 |
Nam |
2.35 |
8 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
375 |
121612577 |
Hoàng Hữu |
Lâm |
16DĐT2 |
Nam |
2.23 |
0 |
12 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
376 |
131700242 |
Hồ Minh Quốc |
Đại |
17DDT1 |
Nam |
2.92 |
0 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
377 |
131700422 |
Tống Hoàng |
Giang |
17DDT1 |
Nam |
2.51 |
0 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
378 |
131701136 |
Lê Minh |
Hiếu |
17DDT2 |
Nam |
2.43 |
0 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
379 |
141801034 |
Đặng Ngọc |
Hưng |
18DDT2 |
Nam |
2.69 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
380 |
141801041 |
Nguyễn Tấn |
Dũng |
18DDT2 |
Nam |
2.94 |
0 |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
381 |
141802118 |
Nguyễn Anh |
Khoa |
18DDT1 |
Nam |
2.37 |
0 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
382 |
151900137 |
Phạm Minh |
Tuyên |
19DDT1 |
Nam |
- |
- |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
383 |
172100020 |
Ngô Bảo |
Nam |
21DĐT1 |
Nam |
2.2 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
384 |
172100106 |
Phạm Đức |
Hậu |
21DĐT1 |
Nam |
1.9 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
385 |
1721030425 |
Đinh Đức anh |
Tuấn |
21DĐT1 |
Nam |
2.2 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
386 |
1822040216 |
Nguyễn Phan Hoàng |
Phúc |
22DĐT2 |
Nam |
1.9 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
387 |
1822040220 |
Lê Cao |
Nguyên |
22DĐT2 |
Nam |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
388 |
1822040785 |
Trần Quốc |
Lợi |
22DĐT1 |
Nam |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
389 |
1822040811 |
Nguyễn Đỗ Thành |
Danh |
22DĐT2 |
Nam |
1.9 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
390 |
1822041357 |
Nguyễn Thành |
Khang |
22DĐT2 |
Nam |
1.9 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
391 |
1822041466 |
Vũ Minh |
Hiếu |
22DĐT2 |
Nam |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
392 |
2024060057 |
Nguyễn Anh |
Duy |
24DĐT1 |
Nam |
3.5 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
393 |
2024060349 |
Nguyễn Minh |
Nhựt |
24DĐT1 |
Nam |
2.1 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
394 |
2024060753 |
Đinh Minh |
Dũng |
24DĐT1 |
Nam |
3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
395 |
1510545 |
Trịnh Công |
Minh |
15DOT4 |
Nam |
2,41 |
0 |
11 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
396 |
121612395 |
Hoàng Văn |
Tuấn |
16DOT2 |
Nam |
2.32 |
2 |
12 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
397 |
121612502 |
Nông Thế |
Hủy |
16DOT2 |
Nam |
2.30 |
1 |
12 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
398 |
131700376 |
Nguyễn Viết |
Tùng |
17DOT2 |
Nam |
2.49 |
2 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
399 |
131700651 |
Lê Văn |
Dũng |
17DOT3 |
Nam |
2.43 |
1 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
400 |
131700677 |
Hồ Cao |
Trí |
17DOT3 |
Nam |
2.38 |
7 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
401 |
131700827 |
Đặng Lê Nhựt |
Trường |
17DOT3 |
Nam |
2.32 |
4 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
402 |
131700941 |
Phan Hoàng |
Đức |
17DOT4 |
Nam |
2.52 |
10 |
13 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
403 |
131700960 |
Phạm Phúc |
Thịnh |
17DOT4 |
Nam |
2.65 |
0 |
13 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
404 |
131701154 |
Nguyễn Chí |
Cường |
17DOT4 |
Nam |
2.53 |
14 |
13 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
405 |
131701163 |
Vũ Thanh |
Hoàng |
17DOT5 |
Nam |
2.66 |
0 |
13 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
406 |
131701194 |
Nguyễn Văn |
Huy |
17DOT5 |
Nam |
2.53 |
1 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
407 |
131701199 |
Trần Nhật |
Minh |
17DOT5 |
Nam |
2.34 |
6 |
13 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
408 |
131701200 |
Lê Đức |
Duy |
17DOT5 |
Nam |
2.38 |
3 |
13 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
409 |
131701302 |
Vũ Đức |
Hoàng |
17DOT5 |
Nam |
2.53 |
2 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
410 |
131701411 |
Bùi Văn |
Thuận |
17DOT5 |
Nam |
2.22 |
13 |
13 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
411 |
141800341 |
Lê Đường |
Văn |
18DOT1 |
Nam |
2.31 |
2 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
412 |
141800614 |
Đặng Quang |
Trường |
18DOT2 |
Nam |
2.44 |
0 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
413 |
141800898 |
Vũ Nhật Báo |
Hiếu |
18DOT3 |
Nam |
2.13 |
7 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
414 |
141801266 |
Cao Khánh |
Duy |
18DOT4 |
Nam |
2.33 |
1 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
415 |
151900189 |
Đặng Minh |
Chánh |
19DOT1 |
Nam |
2.52 |
5 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
416 |
151900213 |
Huỳnh Nhựt |
Tiến |
19DOT5 |
Nam |
2.62 |
4 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
417 |
151900243 |
Phạm Ngọc |
Hoàng |
19DOT1 |
Nam |
2.53 |
2 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
418 |
151900927 |
Nguyễn Bá |
Trung |
19DOT5 |
Nam |
2.43 |
10 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
419 |
151901553 |
Vũ Quốc |
Phong |
19DOT5 |
Nam |
2.33 |
20 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
420 |
151901703 |
Lê Ngọc |
Hải |
19DOT5 |
Nam |
2.46 |
12 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
421 |
162000218 |
Trần Duy |
Khương |
20DOT1 |
Nam |
2.29 |
17 |
16 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
422 |
172100192 |
Trần Gia |
Bảo |
21DOT1 |
Nam |
2.4 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
423 |
1721010382 |
Nguyễn Quốc |
Tuấn |
21DOT1 |
Nam |
2.6 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
424 |
1721021004 |
Trần Minh |
Huy |
21DOT3 |
Nam |
2.8 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
425 |
1721030431 |
Bùi Quang |
Chính |
21DOT2 |
Nam |
- |
- |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
426 |
1721030947 |
Bùi Vũ Hoài |
Phú |
21DOT3 |
Nam |
2.4 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
427 |
1721031587 |
Phí Hoàng |
Long |
21DOT4 |
Nam |
2.2 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
428 |
1721031749 |
Phạm Tấn |
Đạt |
21DOT4 |
Nam |
2.3 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
429 |
1822020144 |
Trần Minh Vũ |
Thoại |
22DOT1 |
Nam |
2.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
430 |
1822040462 |
Nguyễn Hoàng |
Phúc |
22DOT2 |
Nam |
2.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
431 |
1822041431 |
Hoàng Nguyễn Minh |
Huy |
22DOT2 |
Nam |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
432 |
1923040447 |
Phan Quốc |
Nam |
23DOT2 |
Nam |
2.4 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
433 |
1923050518 |
Tô Đức |
Thiện |
23DOT4 |
Nam |
2.3 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
434 |
1923050531 |
Vũ Minh |
Nhật |
23DOT2 |
Nam |
2.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
435 |
1923050784 |
Lê Hữu |
Hoàng |
23DOT3 |
Nam |
1.8 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
436 |
1923050885 |
Nguyễn Thanh |
Toàn |
23DOT4 |
Nam |
2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
437 |
1923051132 |
Võ Hoài |
Phong |
23DOT3 |
Nam |
2.6 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
438 |
1923051191 |
Vũ Duy |
Thái |
23DOT4 |
Nam |
2.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
439 |
2024040333 |
Mỵ Nguyễn Hoàng |
Lâm |
24DOT1 |
Nam |
2.7 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
440 |
2024040748 |
Lê Đức |
Toàn |
24DOT3 |
Nam |
3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
441 |
2024040908 |
Thái Trần Minh |
Tú |
24DOT3 |
Nam |
2.5 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
442 |
2024050991 |
Thân Tuấn |
Thành |
24DOT3 |
Nam |
1.9 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
443 |
2024051007 |
Nguyễn Hà Việt |
Anh |
24DOT3 |
Nam |
2.6 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
444 |
2024060239 |
Nguyễn Duy Hoàng |
Khải |
24DOT1 |
Nam |
3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
445 |
2024060258 |
Trần Duy |
Vượng |
24DOT1 |
Nam |
1.9 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
446 |
2024060318 |
Nguyễn Thành |
Đạt |
24DOT3 |
Nam |
2.3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
447 |
2024060498 |
Đoàn Phan Minh |
Huy |
24DOT2 |
Nam |
2 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
448 |
2024060533 |
Đoàn Minh |
Tú |
24DOT2 |
Nam |
2.4 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
449 |
2024060552 |
Vũ Minh |
Lộc |
24DOT2 |
Nam |
2 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
450 |
2024060613 |
Trần Nguyễn Minh |
Tâm |
24DOT2 |
Nam |
2.5 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
451 |
2024060646 |
HUỲNH TẤN |
QUỐC |
24DOT2 |
Nam |
2.5 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
452 |
2024060657 |
Nguyễn Minh |
Quân |
24DOT2 |
Nam |
1.9 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
453 |
2024060667 |
Thân Nguyễn Quang |
Tú |
24DOT3 |
Nam |
3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
454 |
2024060688 |
Huỳnh Hoàng Thanh |
Thưởng |
24DOT2 |
Nam |
2 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
455 |
2024060776 |
Nguyễn Đức |
Mạnh |
24DOT3 |
Nam |
2.8 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
456 |
2024060841 |
NGUYỄN PHÁT |
LỘC |
24DOT3 |
Nam |
2 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
457 |
131700342 |
Võ Đình |
Nguyên |
17DXD1 |
Nam |
2.22 |
0 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
458 |
131700563 |
Nguyễn Hoàng |
Trung |
17DXD1 |
Nam |
2.56 |
5 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
459 |
172100097 |
Nguyễn Văn |
Thuận |
21DXD1 |
Nam |
2.5 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
460 |
172100259 |
Nguyễn Quang |
Vinh |
21DXD1 |
Nam |
2.5 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
461 |
162000942 |
Đỗ Quang |
Trung |
20DĐP1 |
Nam |
2.75 |
6 |
16 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
462 |
172100080 |
Kiều Minh |
Nhật |
21DĐP2 |
Nam |
2.7 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
463 |
1721030411 |
Nguyễn Hoài |
Sơn |
21DĐP2 |
Nam |
2.9 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
464 |
1721030929 |
Trần Thị Thùy |
Trang |
21DĐP1 |
Nữ |
3 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
465 |
1721031554 |
Nguyễn Phạm Hồng |
Phúc |
21DĐP1 |
Nữ |
2.5 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
466 |
1822031616 |
Trịnh Phương |
Vy |
22DĐP1 |
Nữ |
2.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
467 |
1822040901 |
Thái Thị Hồng |
Gấm |
22DĐP1 |
Nữ |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
468 |
1923050553 |
Hà Thanh |
Trúc |
23DĐP1 |
Nữ |
3.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
469 |
1923050730 |
Vũ Dương Gia |
Hân |
23DĐP1 |
Nữ |
3 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
470 |
2024060163 |
Bùi Kim |
Khánh |
24DĐP1 |
Nữ |
2.7 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
471 |
2024060623 |
Nguyễn Thị Yến |
Nhi |
24DĐP1 |
Nữ |
3.3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
472 |
1510286 |
Nguyễn Thị Thiên |
Ân |
15DTA4 |
Nữ |
2,61 |
0 |
11 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
473 |
121612639 |
Phạm Hoàng Bảo |
Ngân |
16DTA2 |
Nữ |
2.72 |
9 |
12 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
474 |
131700147 |
Nguyễn Thị Thu |
Ngân |
17DTA1 |
Nữ |
2.44 |
2 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
475 |
131701401 |
Phạm Minh |
Trường |
17DTA3 |
Nam |
2.51 |
1 |
13 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
476 |
141800646 |
Nguyễn Quốc |
Tuấn |
18DTA2 |
Nam |
2.85 |
0 |
14 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
477 |
141801616 |
Tô An |
Khang |
18DTA4 |
Nam |
- |
- |
14 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
478 |
151900085 |
Nguyễn Ngọc Bảo |
Thi |
19DTA1 |
Nữ |
2.45 |
2 |
15 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
479 |
151900551 |
Võ Thị Trâm |
Anh |
19DTA2 |
Nữ |
2.94 |
2 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
480 |
151900562 |
Phạm Nguyễn Bảo |
Thy |
19DTA2 |
Nữ |
2.56 |
22 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
481 |
151901435 |
Lê Anh |
Phương |
19DTA4 |
Nam |
2.50 |
16 |
15 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
482 |
162000018 |
Hồ Thị Như |
Ý |
20DTA1 |
Nữ |
2.84 |
0 |
16 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
483 |
162000292 |
Bùi Hoàng Quỳnh |
Như |
20DTA1 |
Nữ |
2.66 |
14 |
16 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
484 |
162000569 |
Đinh Nguyễn Phước |
Thành |
20DTA2 |
Nam |
2.47 |
7 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
485 |
162000975 |
Nguyễn Triệu |
Vỹ |
20DTA2 |
Nam |
2.44 |
11 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
486 |
162001013 |
Trần Quốc |
Đại |
20DTA2 |
Nam |
2.46 |
12 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
487 |
162001613 |
Nguyễn Hoài |
Nam |
20DTA4 |
Nam |
2.33 |
0 |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
488 |
162001615 |
Trần Minh |
Quân |
20DTA4 |
Nam |
- |
- |
16 |
Đã hết thời gian học tập nhưng chưa hoàn thành CTĐT |
|
|||
|
489 |
162001733 |
Vũ Hồng |
Nhung |
20DTA2 |
Nữ |
2.44 |
14 |
16 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
490 |
172100144 |
Đặng Ngọc |
Trâm |
21DTA1 |
Nữ |
2.7 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
491 |
172100232 |
Phạm Quốc |
Bảo |
21DTA1 |
Nam |
3.2 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
492 |
172100324 |
Nguyễn Hải |
Như |
21DTA1 |
Nữ |
3.1 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
493 |
1721021041 |
Nguyễn Hoàng |
Anh |
21DTA2 |
Nam |
2.3 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
494 |
1721030436 |
Phan Nguyễn Như |
Quỳnh |
21DTA1 |
Nữ |
- |
- |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
495 |
1721030643 |
Huỳnh Huy |
Hoàng |
21DTA1 |
Nam |
3.3 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
496 |
1721030843 |
Chu Thị |
Chi |
21DTA2 |
Nữ |
2.8 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
497 |
1721030989 |
Trương Bảo |
Ngọc |
21DTA2 |
Nữ |
2.2 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
498 |
1721031178 |
Nguyễn Trần Bảo |
Uyên |
21DTA2 |
Nữ |
- |
- |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
499 |
1721031272 |
Trần Quốc |
Đạt |
21DTA3 |
Nam |
2.1 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
500 |
1721031297 |
Trần Hoài |
Thương |
21DTA3 |
Nữ |
- |
- |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
501 |
1721031371 |
Vũ Kiều |
Anh |
21DTA3 |
Nữ |
3.1 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
502 |
1721031599 |
Phạm Quốc |
Huy |
21DTA4 |
Nam |
3.4 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
503 |
1721031655 |
Phạm Đan |
Thư |
21DTA4 |
Nữ |
- |
- |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
504 |
1822000172 |
Lê Trần Thanh |
Lam |
22DTA1 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
505 |
1822020331 |
Phạm Quốc |
Hùng |
22DTA1 |
Nam |
2.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
506 |
1822031016 |
Lê Quang |
Vinh |
22DTA2 |
Nam |
1.9 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
507 |
1822040385 |
Lê Thị |
Trang |
22DTA1 |
Nữ |
2.4 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
508 |
1822040640 |
Trần Phương |
Bình |
22DTA1 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
509 |
1822040677 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Ánh |
22DTA1 |
Nữ |
1.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
510 |
1822040738 |
Nguyễn Nhã Lan |
Anh |
22DTA2 |
Nữ |
- |
- |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
511 |
1822040768 |
Phan Nhật |
Long |
22DTA2 |
Nam |
3.4 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
512 |
1822040871 |
Trương Quốc |
Thắng |
22DTA2 |
Nam |
2.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
513 |
1822040877 |
Nguyễn Phúc |
Lâm |
22DTA2 |
Nam |
3.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
514 |
1822041119 |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
22DTA2 |
Nữ |
- |
- |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
515 |
1822041137 |
Đỗ Ngọc Anh |
Thư |
22DTA2 |
Nữ |
2.8 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
516 |
1822041160 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
Tuyền |
22DTA2 |
Nữ |
- |
- |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
517 |
1822041196 |
Huỳnh Nguyễn Ngọc |
Thịnh |
22DTA3 |
Nam |
2.6 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
518 |
1822041205 |
Đinh Thị Tường |
Vy |
22DTA3 |
Nữ |
2.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
519 |
1822041364 |
Nguyễn Thảo |
Ly |
22DTA3 |
Nữ |
2.2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
520 |
1822041366 |
Bùi Lê Phương |
Nhi |
22DTA3 |
Nữ |
3.1 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
521 |
1822041429 |
Trần Nguyễn Nhật |
Tân |
22DTA3 |
Nam |
2.6 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
522 |
1822041515 |
Trần Thị |
Ly |
22DTA3 |
Nữ |
3.3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
523 |
1822041598 |
Nguyễn Thị Bảo |
Trâm |
22DTA4 |
Nữ |
- |
- |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
524 |
1822041717 |
Đào Nhựt |
Minh |
22DTA4 |
Nam |
2.5 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
525 |
1822041760 |
Trần Nguyễn Gia |
Hân |
22DTA4 |
Nữ |
3 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
526 |
1822041882 |
Phùng Thị Kim |
Liên |
22DTA4 |
Nữ |
- |
- |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
527 |
1822971172 |
Nguyễn Thanh |
Tuyền |
22DTA2 |
Nữ |
3.2 |
0 |
18 |
SV không phát sinh GD |
|
|||
|
528 |
1923031228 |
Nguyễn Hồng Huyền |
Trang |
23DTA3 |
Nữ |
2.1 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
529 |
1923041151 |
Hoàng Quốc |
Huy |
23DTA3 |
Nam |
2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
530 |
1923050331 |
Đỗ Ngọc Quỳnh |
Nhi |
23DTA1 |
Nữ |
- |
- |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
531 |
1923050735 |
Nguyễn Thanh |
Tuyền |
23DTA2 |
Nữ |
2.7 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
532 |
1923050788 |
Nguyễn Phương |
Thảo |
23DTA2 |
Nữ |
- |
- |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
533 |
1923050830 |
Lê Minh |
Thuỳ |
23DTA2 |
Nữ |
2.9 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
534 |
1923050873 |
Phan Hữu |
Tài |
23DTA2 |
Nam |
2.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
535 |
1923050913 |
Huỳnh Quốc |
Nam |
23DTA2 |
Nam |
- |
- |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
536 |
1923050985 |
Trần Ngọc Yến |
Nhi |
23DTA2 |
Nữ |
2.2 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
537 |
1923051266 |
Trương Thanh |
Quyền |
23DTA1 |
Nam |
- |
- |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
538 |
1923230429 |
Nguyễn Thị Anh |
Thư |
23DTA1 |
Nữ |
2.5 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
539 |
2024050607 |
Nguyễn Hoàng Anh |
Tuấn |
24DTA2 |
Nam |
2.8 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
540 |
2024060007 |
Trần Trung |
Kiên |
24DTA2 |
Nam |
2.3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
541 |
2024060410 |
Nguyễn Hoài |
Lộc |
24DTA1 |
Nam |
3.1 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
542 |
2024060420 |
Nguyễn Hà Vân |
Tiên |
24DTA1 |
Nữ |
2.9 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
543 |
2024060539 |
Thái Nguyễn Anh |
Tú |
24DTA3 |
Nam |
3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
544 |
2024060617 |
Nguyễn Ngọc Lan |
Anh |
24DTA2 |
Nữ |
3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
545 |
2024060868 |
Nguyễn Trần Ánh |
Dương |
24DTA2 |
Nữ |
2.9 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
546 |
2024060874 |
Hà Thị Kiều |
Trang |
24DTA3 |
Nữ |
2.3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
547 |
2024060921 |
Dương Thị Thu |
Hằng |
24DTA3 |
Nữ |
2.8 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
548 |
2024060984 |
Nguyễn Long |
Nhật |
24DTA3 |
Nam |
2.6 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
549 |
2024061013 |
Lê Nguyễn Phương |
Uyên |
24DTA3 |
Nữ |
3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
550 |
2024061099 |
Vũ Hoàng Anh |
Tuấn |
24DTA2 |
Nam |
2.4 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
551 |
2024970877 |
Võ Văn |
Trường |
24DTA3 |
Nam |
3.6 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
552 |
172100185 |
Nguyễn Mai Gia |
Thịnh |
21DTQ1 |
Nam |
2.5 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
553 |
1721031327 |
Nguyễn Hoàng Chiêu |
Anh |
21DTQ2 |
Nữ |
2.6 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
554 |
1721031484 |
Trần Thị Như |
Quỳnh |
21DTQ2 |
Nữ |
2.4 |
0 |
17 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
555 |
1822040896 |
Nguyễn Thị Hải |
Anh |
22DTQ2 |
Nữ |
- |
- |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
556 |
1822041084 |
Nguyễn Thị Thùy |
Linh |
22DTQ2 |
Nữ |
2.1 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
557 |
1822041394 |
Nguyễn Thị Yến |
Nhi |
22DTQ2 |
Nữ |
3.4 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
558 |
1822041641 |
Ngô Thị Ngọc |
Lan |
22DTQ2 |
Nữ |
2 |
0 |
18 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
559 |
1923040800 |
Quản Mạnh |
Dũng |
23DTQ2 |
Nam |
- |
- |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
560 |
1923041057 |
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
23DTQ2 |
Nữ |
2.1 |
0 |
19 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
561 |
2024060426 |
Huỳnh Anh |
Thư |
24DTQ1 |
Nữ |
3.3 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
562 |
2024040387 |
Mai Ân |
Điển |
24DTT1 |
Nam |
2.4 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
563 |
2024050914 |
Lê Hồng |
Lĩnh |
24DTT1 |
Nam |
2.7 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
564 |
2024060912 |
Trần Bảo |
An |
24DTT1 |
Nam |
2.6 |
0 |
20 |
Điểm TB HK < 1.0 |
|
|||
|
(Danh sách gồm 564 sinh viên) |
|||||||||||||
